Từ vựng
ショッピング (shoppingu) nghĩa là gì?
ショッピング trong tiếng Nhật nghĩa là đi mua đồ, việc mua sắm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ショッピング |
|---|
| Romaji | shoppingu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
ショッピングショッピング
shoppingu
đi mua đồ, việc mua sắm
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ đi mua đồ, việc mua sắmshopping