Từ vựng

ショッピング (shoppingu) nghĩa là gì?

ショッピング trong tiếng Nhật nghĩa là đi mua đồ, việc mua sắm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcショッピング
Romajishoppingu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ショッピング
shoppingu

đi mua đồ, việc mua sắm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ đi mua đồ, việc mua sắmshopping

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.