Từ vựng

ショッピングカート (shoppingukaato) nghĩa là gì?

ショッピングカート trong tiếng Nhật nghĩa là xe đẩy mua hàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcショッピングカート
Romajishoppingukaato
Từ loạidanh từ
ショッピングカート
shoppingukaato

xe đẩy mua hàng

  1. 1danh từ xe đẩy mua hàngshopping cart; (shopping) trolley

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.