Từ vựng
ショッピングカート (shoppingukaato) nghĩa là gì?
ショッピングカート trong tiếng Nhật nghĩa là xe đẩy mua hàng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ショッピングカート |
|---|
| Romaji | shoppingukaato |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ショッピングカートショッピングカート
shoppingukaato
xe đẩy mua hàng
- 1danh từ xe đẩy mua hàngshopping cart; (shopping) trolley