Từ vựng
ショッキング (shokkingu) nghĩa là gì?
ショッキング trong tiếng Nhật nghĩa là gây sốc, gây bàng hoàng.
| Cách đọc | ショッキング |
|---|---|
| Romaji | shokkingu |
| Từ loại | tính từ -na |
ショッキングショッキング
shokkingu
gây sốc, gây bàng hoàng
- 1tính từ -na gây sốc, gây bàng hoàngshocking
Từ vựng
ショッキング trong tiếng Nhật nghĩa là gây sốc, gây bàng hoàng.
| Cách đọc | ショッキング |
|---|---|
| Romaji | shokkingu |
| Từ loại | tính từ -na |
gây sốc, gây bàng hoàng