Từ vựng

シューベルト (shuuberuto) nghĩa là gì?

シューベルト trong tiếng Nhật nghĩa là (tên người) nhà soạn nhạc Schubert.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシューベルト
Romajishuuberuto
Từ loạidanh từ
シューベルト
shuuberuto

(tên người) nhà soạn nhạc Schubert

  1. 1danh từ (tên người) nhà soạn nhạc SchubertSchubert

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.