Từ vựng
シューベルト (shuuberuto) nghĩa là gì?
シューベルト trong tiếng Nhật nghĩa là (tên người) nhà soạn nhạc Schubert.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | シューベルト |
|---|
| Romaji | shuuberuto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
シューベルトシューベルト
shuuberuto
(tên người) nhà soạn nhạc Schubert
- 1danh từ (tên người) nhà soạn nhạc SchubertSchubert