Từ vựng

シュミットカメラ (shumittokamera) nghĩa là gì?

シュミットカメラ trong tiếng Nhật nghĩa là kính thiên văn chụp ảnh Schmidt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシュミットカメラ
Romajishumittokamera
Từ loạidanh từ
シュミットカメラ
shumittokamera

kính thiên văn chụp ảnh Schmidt

  1. 1danh từ kính thiên văn chụp ảnh SchmidtSchmidt camera

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.