Từ vựng
シャーリング (shaaringu) nghĩa là gì?
シャーリング trong tiếng Nhật nghĩa là (trang phục) kỹ thuật may nhún vải, đường nhún chun.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | シャーリング |
|---|
| Romaji | shaaringu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
シャーリングシャーリング
shaaringu
(trang phục) kỹ thuật may nhún vải, đường nhún chun
- 1danh từ (trang phục) kỹ thuật may nhún vải, đường nhún chunshirring