Từ vựng

シャーベット (shaabetto) nghĩa là gì?

シャーベット trong tiếng Nhật nghĩa là kem đá trái cây sherbet, kem sorbet.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシャーベット
Romajishaabetto
Từ loạidanh từ
シャーベット
shaabetto

kem đá trái cây sherbet, kem sorbet

  1. 1danh từ kem đá trái cây sherbet, kem sorbetsherbet (frozen dessert); sorbet

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.