Từ vựng
シャーベット (shaabetto) nghĩa là gì?
シャーベット trong tiếng Nhật nghĩa là kem đá trái cây sherbet, kem sorbet.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | シャーベット |
|---|
| Romaji | shaabetto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
シャーベットシャーベット
shaabetto
kem đá trái cây sherbet, kem sorbet
- 1danh từ kem đá trái cây sherbet, kem sorbetsherbet (frozen dessert); sorbet