Từ vựng
シャープ (shaapu) nghĩa là gì?
シャープ trong tiếng Nhật nghĩa là sắc bén, sắc nét, nhạy bén, thon gọn; (âm nhạc) dấu thăng; dấu thăng, ký hiệu số; (viết tắt) bút chì kim, bút chì bấm.
| Cách đọc | シャープ |
|---|---|
| Romaji | shaapu |
| Từ loại | tính từ -na |
シャープシャープ
shaapu
sắc bén, sắc nét, nhạy bén, thon gọn; (âm nhạc) dấu thăng; dấu thăng, ký hiệu số; (viết tắt) bút chì kim, bút chì bấm
- 1tính từ -na sắc bén, sắc nét, nhạy bén, thon gọnsharp (blade, image, mind, etc.)
- 2danh từ (âm nhạc) dấu thăngsharp
- 3danh từ dấu thăng, ký hiệu sốnumber sign; hash sign; pound sign
- 4danh từ (viết tắt) bút chì kim, bút chì bấmmechanical pencil