Từ vựng
シャン (shan) nghĩa là gì?
シャン trong tiếng Nhật nghĩa là xinh đẹp, đẹp đẽ — tiếng lóng thời trước.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | シャン |
|---|
| Romaji | shan |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
シャンシャン
shan
xinh đẹp, đẹp đẽ — tiếng lóng thời trước
- 1tính từ -na · danh từ xinh đẹp, đẹp đẽ — tiếng lóng thời trướcbeautiful