Từ vựng
シャンティー (shanteii) nghĩa là gì?
シャンティー trong tiếng Nhật nghĩa là ren Chantilly.
| Cách đọc | シャンティー |
|---|---|
| Romaji | shanteii |
| Từ loại | danh từ |
シャンティーシャンティー
shanteii
ren Chantilly
- 1danh từ ren ChantillyChantilly (e.g. lace)
Từ vựng
シャンティー trong tiếng Nhật nghĩa là ren Chantilly.
| Cách đọc | シャンティー |
|---|---|
| Romaji | shanteii |
| Từ loại | danh từ |
ren Chantilly