Từ vựng

シャンティー (shanteii) nghĩa là gì?

シャンティー trong tiếng Nhật nghĩa là ren Chantilly.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシャンティー
Romajishanteii
Từ loạidanh từ
シャンティー
shanteii

ren Chantilly

  1. 1danh từ ren ChantillyChantilly (e.g. lace)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.