Từ vựng

シャフト (shafuto) nghĩa là gì?

シャフト trong tiếng Nhật nghĩa là trục truyền động trong máy móc; thân gậy đánh golf; giếng hầm mỏ thẳng đứng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシャフト
Romajishafuto
Từ loạidanh từ
シャフト
shafuto

trục truyền động trong máy móc; thân gậy đánh golf; giếng hầm mỏ thẳng đứng

  1. 1danh từ trục truyền động trong máy mócshaft (e.g. machinery); axle
  2. 2danh từ thân gậy đánh golfshaft (of a golf club)
  3. 3danh từ giếng hầm mỏ thẳng đứngmine shaft; pit

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.