Từ vựng

シャドー (shadoo) nghĩa là gì?

シャドー trong tiếng Nhật nghĩa là bóng đổ, cái bóng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシャドー
Romajishadoo
Từ loạidanh từ
シャドー
shadoo

bóng đổ, cái bóng

  1. 1danh từ bóng đổ, cái bóngshadow

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.