Từ vựng

シャットアウト (shattoauto) nghĩa là gì?

シャットアウト trong tiếng Nhật nghĩa là việc chặn ở ngoài, sự loại trừ; (thể thao) trận giữ sạch lưới, không cho đối thủ ghi điểm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシャットアウト
Romajishattoauto
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
シャットアウト
shattoauto

việc chặn ở ngoài, sự loại trừ; (thể thao) trận giữ sạch lưới, không cho đối thủ ghi điểm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc chặn ở ngoài, sự loại trừshutout; shutting out; locking out
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (thể thao) trận giữ sạch lưới, không cho đối thủ ghi điểmshutout; allowing no runs (goals, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.