Từ vựng

シベリア (shiberia) nghĩa là gì?

シベリア trong tiếng Nhật nghĩa là vùng Siberia; (ẩm thực) bánh Siberia.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシベリア
Romajishiberia
Từ loạidanh từ
シベリア
shiberia

vùng Siberia; (ẩm thực) bánh Siberia

  1. 1danh từ vùng SiberiaSiberia
  2. 2danh từ (ẩm thực) bánh Siberia — bánh bông lan kẹp nhân đậu đỏcake made with layers of sweet bean paste and sponge cake

Còn viết: 西比利亜、西伯利亜、西伯利

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.