Từ vựng

シフト (shifuto) nghĩa là gì?

シフト trong tiếng Nhật nghĩa là sự dịch chuyển, sự chuyển đổi; ca làm việc, lịch phân ca; sự sang số xe, cần sang số.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシフト
Romajishifuto
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
シフト
shifuto

sự dịch chuyển, sự chuyển đổi; ca làm việc, lịch phân ca; sự sang số xe, cần sang số

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự dịch chuyển, sự chuyển đổishift; move
  2. 2danh từ ca làm việc, lịch phân ca(work) shift; work schedule
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự sang số xe, cần sang sốgearshift; changing gears

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.