Từ vựng
シビック (shibikku) nghĩa là gì?
シビック trong tiếng Nhật nghĩa là thuộc về công dân, thuộc về đô thị.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | シビック |
|---|
| Romaji | shibikku |
|---|
| Từ loại | tính từ の |
|---|
シビックシビック
shibikku
thuộc về công dân, thuộc về đô thị
- 1tính từ の thuộc về công dân, thuộc về đô thịcivic