Từ vựng
シニカル (shinikaru) nghĩa là gì?
シニカル trong tiếng Nhật nghĩa là hoài nghi mỉa mai, chua chát.
| Cách đọc | シニカル |
|---|---|
| Romaji | shinikaru |
| Từ loại | tính từ -na |
シニカルシニカル
shinikaru
hoài nghi mỉa mai, chua chát
- 1tính từ -na hoài nghi mỉa mai, chua chátcynical
Từ vựng
シニカル trong tiếng Nhật nghĩa là hoài nghi mỉa mai, chua chát.
| Cách đọc | シニカル |
|---|---|
| Romaji | shinikaru |
| Từ loại | tính từ -na |
hoài nghi mỉa mai, chua chát