Từ vựng シナモン (shinamon) nghĩa là gì? シナモン trong tiếng Nhật nghĩa là bột quế, quế. Thông tin tra cứuCách đọcシナモンRomajishinamonTừ loạidanh từ シナモンシナモンshinamonbột quế, quế1danh từ bột quế, quếcinnamon