Từ vựng

シトロン (shitoron) nghĩa là gì?

シトロン trong tiếng Nhật nghĩa là quả thanh yên; nước ngọt vị chanh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシトロン
Romajishitoron
Từ loạidanh từ
シトロン
shitoron

quả thanh yên; nước ngọt vị chanh

  1. 1danh từ quả thanh yêncitron (Citrus medica)
  2. 2danh từ nước ngọt vị chanhlemon soda

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.