Từ vựng

シチュー (shichuu) nghĩa là gì?

シチュー trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) súp kem hầm kiểu Nhật, món hầm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシチュー
Romajishichuu
Từ loạidanh từ
シチュー
shichuu

(ẩm thực) súp kem hầm kiểu Nhật, món hầm

  1. 1danh từ (ẩm thực) súp kem hầm kiểu Nhật, món hầmstew (esp. Japanese cream stew)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.