Từ vựng

シエスタ (shiesuta) nghĩa là gì?

シエスタ trong tiếng Nhật nghĩa là giấc ngủ trưa, giờ nghỉ trưa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシエスタ
Romajishiesuta
Từ loạidanh từ
シエスタ
shiesuta

giấc ngủ trưa, giờ nghỉ trưa

  1. 1danh từ giấc ngủ trưa, giờ nghỉ trưasiesta

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.