Từ vựng
シェーバー (sheebaa) nghĩa là gì?
シェーバー trong tiếng Nhật nghĩa là máy cạo râu chạy điện, dao cạo.
| Cách đọc | シェーバー |
|---|---|
| Romaji | sheebaa |
| Từ loại | danh từ |
シェーバーシェーバー
sheebaa
máy cạo râu chạy điện, dao cạo
- 1danh từ máy cạo râu chạy điện, dao cạoshaver
Từ vựng
シェーバー trong tiếng Nhật nghĩa là máy cạo râu chạy điện, dao cạo.
| Cách đọc | シェーバー |
|---|---|
| Romaji | sheebaa |
| Từ loại | danh từ |
máy cạo râu chạy điện, dao cạo