Từ vựng

シェーカー (sheekaa) nghĩa là gì?

シェーカー trong tiếng Nhật nghĩa là bình lắc pha chế rượu cocktail.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシェーカー
Romajisheekaa
Từ loạidanh từ
シェーカー
sheekaa

bình lắc pha chế rượu cocktail

  1. 1danh từ bình lắc pha chế rượu cocktail(cocktail) shaker

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.