Từ vựng
シェーカー (sheekaa) nghĩa là gì?
シェーカー trong tiếng Nhật nghĩa là bình lắc pha chế rượu cocktail.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | シェーカー |
|---|
| Romaji | sheekaa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
シェーカーシェーカー
sheekaa
bình lắc pha chế rượu cocktail
- 1danh từ bình lắc pha chế rượu cocktail(cocktail) shaker