Từ vựng

シェル (sheru) nghĩa là gì?

シェル trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) trình thông dịch lệnh shell, lớp vỏ hệ điều hành.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシェル
Romajisheru
Từ loạidanh từ
シェル
sheru

(máy tính) trình thông dịch lệnh shell, lớp vỏ hệ điều hành

  1. 1danh từ (máy tính) trình thông dịch lệnh shell, lớp vỏ hệ điều hànhshell

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.