Từ vựng

シェパード (shepaado) nghĩa là gì?

シェパード trong tiếng Nhật nghĩa là giống chó chăn cừu Đức, chó béc-giê; người chăn cừu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシェパード
Romajishepaado
Từ loạidanh từ
シェパード
shepaado

giống chó chăn cừu Đức, chó béc-giê; người chăn cừu

  1. 1danh từ giống chó chăn cừu Đức, chó béc-giêGerman shepherd (dog breed); Alsatian
  2. 2danh từ người chăn cừushepherd

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.