Từ vựng
シェイク (sheiku) nghĩa là gì?
シェイク trong tiếng Nhật nghĩa là việc lắc bình, hộp; sữa lắc, milkshake.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | シェイク |
|---|
| Romaji | sheiku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
シェイクシェイク
sheiku
việc lắc bình, hộp; sữa lắc, milkshake
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc lắc bình, hộpshaking (e.g. a container)
- 2danh từ sữa lắc, milkshakemilkshake; shake