Từ vựng

シェアリング (shearingu) nghĩa là gì?

シェアリング trong tiếng Nhật nghĩa là sự chia sẻ, việc dùng chung.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシェアリング
Romajishearingu
Từ loạidanh từ
シェアリング
shearingu

sự chia sẻ, việc dùng chung

  1. 1danh từ sự chia sẻ, việc dùng chungsharing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.