Từ vựng
シェアリング (shearingu) nghĩa là gì?
シェアリング trong tiếng Nhật nghĩa là sự chia sẻ, việc dùng chung.
| Cách đọc | シェアリング |
|---|---|
| Romaji | shearingu |
| Từ loại | danh từ |
シェアリングシェアリング
shearingu
sự chia sẻ, việc dùng chung
- 1danh từ sự chia sẻ, việc dùng chungsharing
Từ vựng
シェアリング trong tiếng Nhật nghĩa là sự chia sẻ, việc dùng chung.
| Cách đọc | シェアリング |
|---|---|
| Romaji | shearingu |
| Từ loại | danh từ |
sự chia sẻ, việc dùng chung