Từ vựng シアター (shiataa) nghĩa là gì? シアター trong tiếng Nhật nghĩa là nhà hát, rạp hát. Thông tin tra cứuCách đọcシアターRomajishiataaTừ loạidanh từ シアターシアターshiataanhà hát, rạp hát1danh từ nhà hát, rạp háttheater; theatre