Từ vựng
サーロイン (saaroin) nghĩa là gì?
サーロイン trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) thịt thăn lưng bò, thăn ngoại bò.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | サーロイン |
|---|
| Romaji | saaroin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
サーロインサーロイン
saaroin
(ẩm thực) thịt thăn lưng bò, thăn ngoại bò
- 1danh từ (ẩm thực) thịt thăn lưng bò, thăn ngoại bòsirloin