Từ vựng サーモン (saamon) nghĩa là gì? サーモン trong tiếng Nhật nghĩa là cá hồi. Thông tin tra cứuCách đọcサーモンRomajisaamonTừ loạidanh từ サーモンサーモンsaamoncá hồi1danh từ cá hồisalmon