Từ vựng
サーベイランス (saabeiransu) nghĩa là gì?
サーベイランス trong tiếng Nhật nghĩa là sự giám sát, việc theo dõi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | サーベイランス |
|---|
| Romaji | saabeiransu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
サーベイランスサーベイランス
saabeiransu
sự giám sát, việc theo dõi
- 1danh từ sự giám sát, việc theo dõisurveillance