Từ vựng

サード (saado) nghĩa là gì?

サード trong tiếng Nhật nghĩa là thứ ba; (bóng chày) chốt ba, cầu thủ giữ chốt ba; số ba trong hộp số xe.

Thông tin tra cứu
Cách đọcサード
Romajisaado
Từ loạidanh từ
サード
saado

thứ ba; (bóng chày) chốt ba, cầu thủ giữ chốt ba; số ba trong hộp số xe

  1. 1danh từ thứ bathird
  2. 2danh từ (bóng chày) chốt ba, cầu thủ giữ chốt bathird base; third baseman
  3. 3danh từ số ba trong hộp số xethird gear

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.