Từ vựng

サーキット (saakitto) nghĩa là gì?

サーキット trong tiếng Nhật nghĩa là mạch điện; trường đua xe khép kín; chuỗi giải đấu diễn ra luân phiên qua nhiều địa điểm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcサーキット
Romajisaakitto
Từ loạidanh từ
サーキット
saakitto

mạch điện; trường đua xe khép kín; chuỗi giải đấu diễn ra luân phiên qua nhiều địa điểm

  1. 1danh từ mạch điện(electric) circuit
  2. 2danh từ trường đua xe khép kín(racing) circuit; race track
  3. 3danh từ chuỗi giải đấu diễn ra luân phiên qua nhiều địa điểmcircuit (of events or venues)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.