Từ vựng
サンプラー (sanpuraa) nghĩa là gì?
サンプラー trong tiếng Nhật nghĩa là máy lấy mẫu âm thanh, bộ mẫu thử; bạch kim giả.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | サンプラー |
|---|
| Romaji | sanpuraa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
サンプラーサンプラー
sanpuraa
máy lấy mẫu âm thanh, bộ mẫu thử; bạch kim giả
- 1danh từ máy lấy mẫu âm thanh, bộ mẫu thửsampler
- 2danh từ bạch kim giảimitation platinum