Từ vựng

サンプラー (sanpuraa) nghĩa là gì?

サンプラー trong tiếng Nhật nghĩa là máy lấy mẫu âm thanh, bộ mẫu thử; bạch kim giả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcサンプラー
Romajisanpuraa
Từ loạidanh từ
サンプラー
sanpuraa

máy lấy mẫu âm thanh, bộ mẫu thử; bạch kim giả

  1. 1danh từ máy lấy mẫu âm thanh, bộ mẫu thửsampler
  2. 2danh từ bạch kim giảimitation platinum

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.