Từ vựng

サンバ (sanba) nghĩa là gì?

サンバ trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) điệu nhảy và nhạc samba.

Thông tin tra cứu
Cách đọcサンバ
Romajisanba
Từ loạidanh từ
サンバ
sanba

(âm nhạc) điệu nhảy và nhạc samba

  1. 1danh từ (âm nhạc) điệu nhảy và nhạc sambasamba

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.