Từ vựng
サンデー (sandee) nghĩa là gì?
サンデー trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) kem sundae.
| Cách đọc | サンデー |
|---|---|
| Romaji | sandee |
| Từ loại | danh từ |
サンデーサンデー
sandee
(ẩm thực) kem sundae
- 1danh từ (ẩm thực) kem sundaesundae
Từ vựng
サンデー trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) kem sundae.
| Cách đọc | サンデー |
|---|---|
| Romaji | sandee |
| Từ loại | danh từ |
(ẩm thực) kem sundae