Từ vựng

サンスクリット (sansukuritto) nghĩa là gì?

サンスクリット trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng Phạn, tiếng Sanskrit.

Thông tin tra cứu
Cách đọcサンスクリット
Romajisansukuritto
Từ loạidanh từ
サンスクリット
sansukuritto

tiếng Phạn, tiếng Sanskrit

  1. 1danh từ tiếng Phạn, tiếng SanskritSanskrit

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.