Từ vựng

サルサ (sarusa) nghĩa là gì?

サルサ trong tiếng Nhật nghĩa là điệu nhảy salsa; (ẩm thực) xốt salsa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcサルサ
Romajisarusa
Từ loạidanh từ
サルサ
sarusa

điệu nhảy salsa; (ẩm thực) xốt salsa

  1. 1danh từ điệu nhảy salsasalsa (dance)
  2. 2danh từ (ẩm thực) xốt salsasalsa (sauce)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.