Từ vựng
サリー (sarii) nghĩa là gì?
サリー trong tiếng Nhật nghĩa là trang phục sari của phụ nữ Ấn Độ.
| Cách đọc | サリー |
|---|---|
| Romaji | sarii |
| Từ loại | danh từ |
サリーサリー
sarii
trang phục sari của phụ nữ Ấn Độ
- 1danh từ trang phục sari của phụ nữ Ấn Độsari; saree
Từ vựng
サリー trong tiếng Nhật nghĩa là trang phục sari của phụ nữ Ấn Độ.
| Cách đọc | サリー |
|---|---|
| Romaji | sarii |
| Từ loại | danh từ |
trang phục sari của phụ nữ Ấn Độ