Từ vựng

サリー (sarii) nghĩa là gì?

サリー trong tiếng Nhật nghĩa là trang phục sari của phụ nữ Ấn Độ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcサリー
Romajisarii
Từ loạidanh từ
サリー
sarii

trang phục sari của phụ nữ Ấn Độ

  1. 1danh từ trang phục sari của phụ nữ Ấn Độsari; saree

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.