Từ vựng

サリン (sarin) nghĩa là gì?

サリン trong tiếng Nhật nghĩa là (hoá học) chất độc thần kinh sarin.

Thông tin tra cứu
Cách đọcサリン
Romajisarin
Từ loạidanh từ
サリン
sarin

(hoá học) chất độc thần kinh sarin

  1. 1danh từ (hoá học) chất độc thần kinh sarinsarin (nerve agent)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.