Từ vựng

サラリー (sararii) nghĩa là gì?

サラリー trong tiếng Nhật nghĩa là tiền lương, lương định kỳ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcサラリー
Romajisararii
Từ loạidanh từ
サラリー
sararii

tiền lương, lương định kỳ

  1. 1danh từ tiền lương, lương định kỳsalary

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.