Từ vựng サラウンド (saraundo) nghĩa là gì? サラウンド trong tiếng Nhật nghĩa là âm thanh vòm. Thông tin tra cứuCách đọcサラウンドRomajisaraundoTừ loạidanh từ サラウンドサラウンドsaraundoâm thanh vòm1danh từ âm thanh vòmsurround (sound)