Từ vựng
サミット (samitto) nghĩa là gì?
サミット trong tiếng Nhật nghĩa là hội nghị thượng đỉnh.
| Cách đọc | サミット |
|---|---|
| Romaji | samitto |
| Từ loại | danh từ |
サミットサミット
samitto
hội nghị thượng đỉnh
- 1danh từ hội nghị thượng đỉnhsummit (meeting)
Từ vựng
サミット trong tiếng Nhật nghĩa là hội nghị thượng đỉnh.
| Cách đọc | サミット |
|---|---|
| Romaji | samitto |
| Từ loại | danh từ |
hội nghị thượng đỉnh