Từ vựng

サポーター (sapootaa) nghĩa là gì?

サポーター trong tiếng Nhật nghĩa là băng bảo vệ khớp, đồ bảo hộ thể thao; cổ động viên, người ủng hộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcサポーター
Romajisapootaa
Từ loạidanh từ
サポーター
sapootaa

băng bảo vệ khớp, đồ bảo hộ thể thao; cổ động viên, người ủng hộ

  1. 1danh từ băng bảo vệ khớp, đồ bảo hộ thể thaosupporter (e.g. wrist supporter); athletic supporter; jockstrap
  2. 2danh từ cổ động viên, người ủng hộsupporter (esp. of soccer); backer

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.