Từ vựng
サポーター (sapootaa) nghĩa là gì?
サポーター trong tiếng Nhật nghĩa là băng bảo vệ khớp, đồ bảo hộ thể thao; cổ động viên, người ủng hộ.
| Cách đọc | サポーター |
|---|---|
| Romaji | sapootaa |
| Từ loại | danh từ |
サポーターサポーター
sapootaa
băng bảo vệ khớp, đồ bảo hộ thể thao; cổ động viên, người ủng hộ
- 1danh từ băng bảo vệ khớp, đồ bảo hộ thể thaosupporter (e.g. wrist supporter); athletic supporter; jockstrap
- 2danh từ cổ động viên, người ủng hộsupporter (esp. of soccer); backer