Từ vựng
サプリ (sapuri) nghĩa là gì?
サプリ trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) thực phẩm bổ sung, viên uống dinh dưỡng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | サプリ |
|---|
| Romaji | sapuri |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
サプリサプリ
sapuri
(viết tắt) thực phẩm bổ sung, viên uống dinh dưỡng
- 1danh từ (viết tắt) thực phẩm bổ sung, viên uống dinh dưỡngsupplement