Từ vựng
サプライ (sapurai) nghĩa là gì?
サプライ trong tiếng Nhật nghĩa là nguồn cung, sự cung cấp.
| Cách đọc | サプライ |
|---|---|
| Romaji | sapurai |
| Từ loại | danh từ |
サプライサプライ
sapurai
nguồn cung, sự cung cấp
- 1danh từ nguồn cung, sự cung cấpsupply
Từ vựng
サプライ trong tiếng Nhật nghĩa là nguồn cung, sự cung cấp.
| Cách đọc | サプライ |
|---|---|
| Romaji | sapurai |
| Từ loại | danh từ |
nguồn cung, sự cung cấp