Từ vựng

サブ (sabu) nghĩa là gì?

サブ trong tiếng Nhật nghĩa là người dự bị, phương án dự phòng; (tiền tố) phụ, thứ cấp, dưới cấp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcサブ
Romajisabu
Từ loạidanh từ
サブ
sabu

người dự bị, phương án dự phòng; (tiền tố) phụ, thứ cấp, dưới cấp

  1. 1danh từ người dự bị, phương án dự phòngsub; substitute; reserve
  2. 2tiền tố (tiền tố) phụ, thứ cấp, dưới cấpsub-

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.