Từ vựng サブマリン (sabumarin) nghĩa là gì? サブマリン trong tiếng Nhật nghĩa là tàu ngầm. Thông tin tra cứuCách đọcサブマリンRomajisabumarinTừ loạidanh từ サブマリンサブマリンsabumarintàu ngầm1danh từ tàu ngầmsubmarine