Từ vựng
サファイア (safuaia) nghĩa là gì?
サファイア trong tiếng Nhật nghĩa là đá sa phia, ngọc bích lam.
| Cách đọc | サファイア |
|---|---|
| Romaji | safuaia |
| Từ loại | danh từ |
サファイアサファイア
safuaia
đá sa phia, ngọc bích lam
- 1danh từ đá sa phia, ngọc bích lamsapphire
Từ vựng
サファイア trong tiếng Nhật nghĩa là đá sa phia, ngọc bích lam.
| Cách đọc | サファイア |
|---|---|
| Romaji | safuaia |
| Từ loại | danh từ |
đá sa phia, ngọc bích lam