Từ vựng

サファイア (safuaia) nghĩa là gì?

サファイア trong tiếng Nhật nghĩa là đá sa phia, ngọc bích lam.

Thông tin tra cứu
Cách đọcサファイア
Romajisafuaia
Từ loạidanh từ
サファイア
safuaia

đá sa phia, ngọc bích lam

  1. 1danh từ đá sa phia, ngọc bích lamsapphire

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.