Từ vựng

サハラ (sahara) nghĩa là gì?

サハラ trong tiếng Nhật nghĩa là vùng Sahara, sa mạc Sahara.

Thông tin tra cứu
Cách đọcサハラ
Romajisahara
Từ loạidanh từ
サハラ
sahara

vùng Sahara, sa mạc Sahara

  1. 1danh từ vùng Sahara, sa mạc SaharaSahara

Còn viết: 撒哈拉

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.