Từ vựng
サハラ (sahara) nghĩa là gì?
サハラ trong tiếng Nhật nghĩa là vùng Sahara, sa mạc Sahara.
| Cách đọc | サハラ |
|---|---|
| Romaji | sahara |
| Từ loại | danh từ |
サハラサハラ
sahara
vùng Sahara, sa mạc Sahara
- 1danh từ vùng Sahara, sa mạc SaharaSahara
Còn viết: 撒哈拉
Từ vựng
サハラ trong tiếng Nhật nghĩa là vùng Sahara, sa mạc Sahara.
| Cách đọc | サハラ |
|---|---|
| Romaji | sahara |
| Từ loại | danh từ |
vùng Sahara, sa mạc Sahara
Còn viết: 撒哈拉